Toyonakashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 9
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ルリエ豊中 106号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2022 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (27,500 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 20.38㎡ -

Thông tin

tập thể ルリエ豊中 113号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2022 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,500 yen (27,500 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 20.41㎡ -

Thông tin

tập thể ルリエ豊中 120号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2022 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (27,500 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 20.38㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・アリュール蛍池 201号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 4 phút
Osaka Monorail Hotarugaike đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (5,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.50㎡ -

Thông tin

chung cư シャンヴェルジェ豊中I 103号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara đi bộ 5 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (6,000 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンヴェルジェ豊中II 101号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara đi bộ 5 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 24.75㎡ -

Thông tin

chung cư シャンヴェルジェ豊中III 105号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara đi bộ 7 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.26㎡ -

Thông tin

chung cư シャンヴェルジェ豊中I 101号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara đi bộ 5 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (6,000 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンヴェルジェ豊中II 105号室

Địa chỉ Osaka Toyonakashi
Giao thông Osaka Monorail Shibahara đi bộ 5 phút
Hankyu Takarazuka Main Line Hotarugaike đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,000 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Toyonakashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống