Osakashi Yodogawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 20
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,500 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.22㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 19.99㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata đi bộ 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 49,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,500 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata đi bộ 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 47,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 17.70㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 54,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 20.87㎡ -

Thông tin

chung cư Amitie Demeure Masumi

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ 7 phút
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư プランドール三国

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 1 tháng / - / - 1K / 19.99㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスル北沢新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Midosuji Line Higashimikuni đi bộ 3 phút
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 51,500 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.32㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド新大阪

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Minamikata đi bộ 5 phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 48,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư Amitie Demeure Masumi

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ 7 phút
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư エスポワール淀

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 17.80㎡ -

Thông tin

chung cư STUDENTピアレゾン

Địa chỉ Osaka Osakashi Yodogawa-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 55,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Osakashi Yodogawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống